goat willow
Định nghĩa
Danh từ: - Cây liễu dê: "goat willow" là một loài cây liễu thuộc Cựu Thế giới, có nhiều cành nhánh, với các đuôi sóc lớn và lá tương đối rộng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây liễu dê phát triển tốt ở đất ẩm.)
- (Chúng tôi đã thấy một cây liễu dê đẹp bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goat willow" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc làm vườn để chỉ loài cây này.
- The goat willow is important for pollinators in early spring. (Cây liễu dê rất quan trọng cho các loài thụ phấn vào đầu mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Willow (danh từ): cây liễu (nói chung).
- The willow tree swayed in the wind. (Cây liễu đung đưa trong gió.)
- Pussy willow (danh từ): cây liễu đuôi mèo (một loại liễu khác với đuôi sóc nhỏ hơn).
- Pussy willow branches are often used in spring decorations. (Cành liễu đuôi mèo thường được dùng trong trang trí mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Salix caprea (danh từ): tên khoa học của cây liễu dê.
- Salix caprea is a species of willow native to Europe. (Salix caprea là một loài liễu bản địa ở châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "goat willow".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "goat willow".